QMV ExpressGiờ tàu · Giá vé

Tàu SE10 · Đức Phổ đi Hà Nội

Tàu SE10 chạy chặng Đức Phổ đi Hà Nội khởi hành 05:09, đến 03:40, đi hết 22 giờ 31 phút. Chặng này cự ly 968 km, dừng 20 ga dọc đường.

Khởi hành 05:09 · đến 03:40 · 22 giờ 31 phút · 968 km · 20 ga

Các ga trong hành trình

#GaCự lyGiờ đếnGiờ đi
1Đức Phổ0 km05:0605:09
2Quảng Ngãi40 km05:5305:58
3Núi Thành78 km06:3606:39
4Tam Kỳ103 km07:0707:10
5Trà Kiệu143 km07:4707:50
6Đà Nẵng177 km08:4408:59
7Huế280 km12:1012:15
8Đông Hà346 km13:2713:30
9Mỹ Trạch403 km14:2714:30
10Đồng Hới446 km15:1815:30
11Đồng Lê532 km17:3417:37
12Hương Phố581 km18:4718:50
13Yên Trung628 km20:0120:04
14Vinh649 km20:2620:33
15Chợ Sy689 km21:1221:15
16Minh Khôi771 km22:3622:39
17Thanh Hoá793 km23:5123:55
18Nam Định881 km01:5401:57
19Phủ Lý912 km02:3202:35
20Hà Nội968 km03:4003:40

Tàu SE10 chạy suốt 30 ga. Xem full hành trình mác tàu ›

Giờ tàu là giờ dự kiến theo lịch, có thể thay đổi theo thực tế chạy tàu.

Thông tin ga đi và ga đến

Địa chỉ, bản đồ, giờ tàu tại ga và các tuyến khác đi từ đó.

Bảng giá hiện hành

Loại chỗGiá vé
Ngồi mềm điều hoà NMLV830.000đ
Ngồi mềm điều hoà NML830.000đ
Ngồi mềm điều hoà NML56V898.000đ
Ngồi mềm điều hoà NML56898.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 3 BnLT3M1.185.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 2 BnLT2M1.341.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 1 BnLT1M1.449.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT2M1.543.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT2Mv1.543.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT1M1.631.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT1Mv1.631.000đ
Đây là giá đang áp dụng cho tàu SE10 trên chặng này, ở mức ước tính. Giá vé thay đổi theo ngày khởi hành — đo trên hệ thống bán vé, cùng một chặng có thể chênh trên 10% giữa các ngày. Bảng gồm các loại chỗ đã ghi nhận trên chặng; tàu có thể còn loại khác chưa ghi nhận. Chưa gồm phụ thu chặng dài và khuyến mãi, và giá còn thay đổi theo đối tượng hành khách — số tiền chính xác hiện ở bước chọn chỗ.