QMV ExpressGiờ tàu · Giá vé

Tàu SE9 · Phủ Lý đi Ninh Hoà

Tàu SE9 chạy chặng Phủ Lý đi Ninh Hoà khởi hành 14:04, đến 16:03, đi hết 25 giờ 59 phút. Chặng này cự ly 1225 km, dừng 22 ga dọc đường.

Khởi hành 14:04 · đến 16:03 · 25 giờ 59 phút · 1225 km · 22 ga

Các ga trong hành trình

#GaCự lyGiờ đếnGiờ đi
1Phủ Lý0 km14:0114:04
2Nam Định31 km14:3714:41
3Ninh Bình59 km15:1415:17
4Bỉm Sơn85 km15:4715:50
5Thanh Hoá119 km16:2416:27
6Minh Khôi141 km16:5016:53
7Chợ Sy223 km18:1318:16
8Vinh263 km18:5519:02
9Yên Trung284 km19:2619:29
10Hương Phố331 km20:2420:27
11Đồng Lê380 km21:5321:56
12Đồng Hới466 km23:4523:57
13Huế632 km03:0703:12
14Đà Nẵng735 km05:4806:03
15Tam Kỳ809 km07:3407:37
16Quảng Ngãi872 km08:4208:47
17Đức Phổ912 km09:4009:59
18Bồng Sơn961 km10:5011:00
19Diêu Trì1040 km12:1712:29
20Tuy Hoà1142 km14:1614:19
21Giã1198 km15:3315:36
22Ninh Hoà1225 km16:0316:06

Tàu SE9 chạy suốt 30 ga. Xem full hành trình mác tàu ›

Giờ tàu là giờ dự kiến theo lịch, có thể thay đổi theo thực tế chạy tàu.

Thông tin ga đi và ga đến

Địa chỉ, bản đồ, giờ tàu tại ga và các tuyến khác đi từ đó.

Bảng giá hiện hành

Loại chỗGiá vé
Ngồi mềm điều hoà NMLV923.000đ
Ngồi mềm điều hoà NML923.000đ
Ngồi mềm điều hoà NML561.019.000đ
Ngồi mềm điều hoà NML56V1.019.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 3 BnLT31.193.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 3 BnLT3M1.288.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 2 BnLT21.350.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 1 BnLT11.453.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 2 BnLT2M1.458.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT21.547.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT2v1.547.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 1 BnLT1M1.569.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT1v1.636.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT11.636.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT2Mv1.671.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT2M1.671.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT1M1.766.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT1Mv1.766.000đ
Đây là giá đang áp dụng cho tàu SE9 trên chặng này, ở mức ước tính. Giá vé thay đổi theo ngày khởi hành — đo trên hệ thống bán vé, cùng một chặng có thể chênh trên 10% giữa các ngày. Bảng gồm các loại chỗ đã ghi nhận trên chặng; tàu có thể còn loại khác chưa ghi nhận. Chưa gồm phụ thu chặng dài và khuyến mãi, và giá còn thay đổi theo đối tượng hành khách — số tiền chính xác hiện ở bước chọn chỗ.