QMV ExpressGiờ tàu · Giá vé

Tàu SE11 · Phủ Lý đi Bình Thuận

Tàu SE11 chạy chặng Phủ Lý đi Bình Thuận khởi hành 21:45, đến 06:48, đi hết 33 giờ 3 phút. Chặng này cự ly 1495 km, dừng 22 ga dọc đường.

Khởi hành 21:45 · đến 06:48 · 33 giờ 3 phút · 1495 km · 22 ga

Các ga trong hành trình

#GaCự lyGiờ đếnGiờ đi
1Phủ Lý0 km21:4221:45
2Nam Định31 km22:1922:22
3Ninh Bình59 km22:5622:59
4Vinh263 km03:5203:59
5Yên Trung284 km04:3004:33
6Hương Phố331 km05:2905:32
7Đồng Lê380 km06:3306:36
8Đồng Hới466 km08:2008:32
9Đông Hà566 km10:1010:13
10Huế632 km11:2611:31
11Đà Nẵng735 km14:5015:05
12Trà Kiệu769 km15:4715:50
13Tam Kỳ809 km16:2816:31
14Núi Thành834 km17:0017:03
15Quảng Ngãi872 km17:4317:48
16Đức Phổ912 km18:3118:34
17Bồng Sơn961 km19:2519:30
18Diêu Trì1040 km21:0921:21
19Nha Trang1259 km01:4401:54
20Tháp Chàm1352 km04:2004:23
21Sông Mao1428 km05:4005:43
22Bình Thuận1495 km06:4806:58

Tàu SE11 chạy suốt 27 ga. Xem full hành trình mác tàu ›

Giờ tàu là giờ dự kiến theo lịch, có thể thay đổi theo thực tế chạy tàu.

Thông tin ga đi và ga đến

Địa chỉ, bản đồ, giờ tàu tại ga và các tuyến khác đi từ đó.

Bảng giá hiện hành

Loại chỗGiá vé
Ngồi mềm điều hoà NML990.000đ
Ngồi mềm điều hoà NMLV990.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 3 BnLT31.072.000đ
Ngồi mềm điều hoà NML561.093.000đ
Ngồi mềm điều hoà NML56V1.093.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 2 BnLT21.259.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 3 BnLT3M1.376.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 1 BnLT11.381.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT21.469.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT2v1.469.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT11.554.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT1v1.554.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 2 BnLT2M1.557.000đ
Giường nằm khoang 6 — tầng 1 BnLT1M1.676.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT2M1.785.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 2 AnLT2Mv1.785.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT1M1.887.000đ
Giường nằm khoang 4 — tầng 1 AnLT1Mv1.887.000đ
AnLv22.331.000đ
Đây là giá đang áp dụng cho tàu SE11 trên chặng này, ở mức ước tính. Giá vé thay đổi theo ngày khởi hành — đo trên hệ thống bán vé, cùng một chặng có thể chênh trên 10% giữa các ngày. Bảng gồm các loại chỗ đã ghi nhận trên chặng; tàu có thể còn loại khác chưa ghi nhận. Chưa gồm phụ thu chặng dài và khuyến mãi, và giá còn thay đổi theo đối tượng hành khách — số tiền chính xác hiện ở bước chọn chỗ.